amebic dysentery
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh lỵ amip: Là một bệnh nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng Entamoeba histolytica gây ra. Bệnh thường lây qua đường tiêu hóa khi ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm phân có chứa amip. Triệu chứng chính là tiêu chảy nặng, có thể kèm máu hoặc chất nhầy.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contract amebic dysentery": mắc bệnh lỵ amip.
- Du khách dễ contract amebic dysentery khi uống nước chưa đun sôi ở những nước đang phát triển.
- "chronic amebic dysentery": lỵ amip mãn tính, kéo dài và tái phát nhiều lần.
- Nếu không điều trị dứt điểm, chronic amebic dysentery có thể dẫn đến suy dinh dưỡng.
Biến thể và từ gần giống
- Amebiasis (danh từ): bệnh amip, một thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng nhiễm , bao gồm cả lỵ amip và các biểu hiện khác.
- Dysentery (danh từ): lỵ, một thuật ngữ chung cho tình trạng viêm ruột già gây tiêu chảy có máu, không chỉ riêng do amip.
Từ đồng nghĩa
- Lỵ amip: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Nhiễm amip đường ruột: mô tả y học chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To come down with amebic dysentery: bị mắc bệnh lỵ amip.
- Anh ấy came down with amebic dysentery sau chuyến du lịch đến vùng nhiệt đới.
- To treat for amebic dysentery: điều trị bệnh lỵ amip.
- Bác sĩ treats for amebic dysentery bằng thuốc kháng sinh đặc hiệu.
Thành ngữ liên quan
- Dysentery of the tropics: lỵ nhiệt đới, một cách nói hình ảnh để chỉ các bệnh tiêu chảy thường gặp ở vùng khí hậu nóng ẩm, trong đó có lỵ amip.